Kết Quả Xổ Số Ngày 21/01/2023
thứ bảy, 21/01/2023
Xổ Số Miền Bắc (XSMB)
XSMB - Kỳ quay 21/01/2023
Quay lúc 18:15
| ĐB |
|
|||||||||||
| G1 |
|
|||||||||||
| G2 |
|
|
||||||||||
| G3 |
|
|
|
|||||||||
|
|
|
|
||||||||||
| G4 |
|
|
|
|
||||||||
| G5 |
|
|
|
|||||||||
|
|
|
|
||||||||||
| G6 |
|
|
|
|||||||||
| G7 |
|
|
|
|
||||||||
Lô tô đáng chú ý ngày 21/01/2023
- 03 Gan 11 ngày đã về
- 08 Gan 5 ngày đã về
- 09 Gan 10 ngày đã về
- 10 Liên tiếp 2 ngày
- 12 Gan 5 ngày đã về
- 14 Gan 7 ngày đã về
- 16 Liên tiếp 3 ngày
- 18 Liên tiếp 2 ngày
- 19 Gan 8 ngày đã về
- 31 Gan 9 ngày đã về
- 32 Liên tiếp 2 ngày
- 33 Gan 5 ngày đã về
- 34 Gan 6 ngày đã về
- 37 Gan 6 ngày đã về
- 41 Gan 5 ngày đã về
- 44 Gan 7 ngày đã về
- 46 Liên tiếp 2 ngày
- 47 Gan 8 ngày đã về
- 51 Gan 10 ngày đã về
- 54 Gan 7 ngày đã về
- 55 Liên tiếp 2 ngày
- 62 Gan 7 ngày đã về
- 65 Gan 11 ngày đã về
- 69 Về ĐB hôm qua
- 70 Gan 7 ngày đã về
- 72 Gan 17 ngày đã về
- 73 Gan 7 ngày đã về
- 75 Gan 6 ngày đã về
- 76 Gan 9 ngày đã về
- 77 Gan 6 ngày đã về
- 78 Gan 5 ngày đã về
- 82 Liên tiếp 4 ngày
- 83 Gan 8 ngày đã về
- 84 Gan 8 ngày đã về
- 88 Gan 10 ngày đã về
- 89 Gan 9 ngày đã về
- 90 Gan 5 ngày đã về
- 91 Gan 5 ngày đã về
- 94 Gan 5 ngày đã về
Xổ Số Miền Nam (XSMN)
| G | Bình Phước | TP. Hồ Chí Minh | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 8 |
95
|
52
|
95
|
61
|
| 7 |
597
|
278
|
219
|
341
|
| 6 |
5213
3451
5495
|
5832
7227
7091
|
8360
6542
5297
|
7059
0715
6468
|
| 5 |
2301
|
8430
|
9555
|
5238
|
| 4 |
69119
57716
88227
84625
92289
23195
19105
|
69146
95421
64180
02518
94637
43779
13484
|
73366
56732
15788
08866
55901
30388
03807
|
55581
24011
56397
83064
23817
61275
30963
|
| 3 |
54430
20232
|
15459
52487
|
72453
92329
|
53850
76587
|
| 2 |
82737
|
16775
|
09396
|
56610
|
| 1 |
70735
|
87021
|
68906
|
76599
|
| ĐB |
792253
|
483886
|
026185
|
208093
|
Xổ Số Miền Trung (XSMT)
| G | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 8 |
10
|
65
|
78
|
| 7 |
490
|
265
|
504
|
| 6 |
2479
6712
0494
|
0675
4165
3390
|
7886
3990
3227
|
| 5 |
1210
|
8380
|
0165
|
| 4 |
49926
16046
76645
72533
10902
33622
34297
|
85086
63475
23954
53026
80457
73330
23547
|
33783
83271
16852
38026
48883
87275
89158
|
| 3 |
99258
48994
|
44117
47904
|
46753
49698
|
| 2 |
34028
|
81404
|
46729
|
| 1 |
70057
|
40662
|
71403
|
| ĐB |
016979
|
441074
|
264606
|