Kết Quả Xổ Số Ngày 19/12/2015
thứ bảy, 19/12/2015
Xổ Số Miền Bắc (XSMB)
XSMB - Kỳ quay 19/12/2015
Quay lúc 18:15
| ĐB | 97935 | |||||||||||
| G1 | 92916 | |||||||||||
| G2 | 45750 | 12188 | ||||||||||
| G3 | 56312 | 95459 | 22930 | |||||||||
| 56662 | 06044 | 14827 | ||||||||||
| G4 | 1872 | 6493 | 3185 | 9873 | ||||||||
| G5 | 5126 | 3258 | 0464 | |||||||||
| 1949 | 4891 | 7713 | ||||||||||
| G6 | 450 | 475 | 646 | |||||||||
| G7 | 56 | 68 | 62 | 29 | ||||||||
Lô tô đáng chú ý ngày 19/12/2015
- 12 Liên tiếp 1 ngày
- 13 Liên tiếp 1 ngày Gan 7 ngày đã về
- 16 Liên tiếp 1 ngày
- 26 Liên tiếp 1 ngày
- 27 Liên tiếp 1 ngày
- 29 Liên tiếp 1 ngày Gan 5 ngày đã về
- 30 Liên tiếp 1 ngày Gan 9 ngày đã về
- 35 Liên tiếp 2 ngày
- 44 Liên tiếp 1 ngày
- 46 Liên tiếp 1 ngày
- 49 Liên tiếp 2 ngày
- 50 Liên tiếp 1 ngày Về 2 lần trong ngày
- 56 Liên tiếp 1 ngày Gan 7 ngày đã về
- 58 Liên tiếp 2 ngày
- 59 Liên tiếp 1 ngày
- 62 Liên tiếp 3 ngày Về 2 lần trong ngày
- 64 Liên tiếp 1 ngày
- 68 Liên tiếp 1 ngày Gan 5 ngày đã về
- 72 Liên tiếp 1 ngày Gan 18 ngày đã về
- 73 Liên tiếp 2 ngày
- 75 Liên tiếp 4 ngày
- 85 Liên tiếp 2 ngày
- 88 Liên tiếp 2 ngày
- 91 Liên tiếp 1 ngày
- 93 Liên tiếp 1 ngày
Xổ Số Miền Nam (XSMN)
| G | Bình Phước | TP. Hồ Chí Minh | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 8 |
77
|
03
|
49
|
49
|
| 7 |
430
|
640
|
513
|
048
|
| 6 |
6801
2885
8799
|
6034
2316
2732
|
2830
6273
0656
|
9938
4989
0672
|
| 5 |
0129
|
1389
|
8266
|
2562
|
| 4 |
28697
04843
38903
90005
56770
07522
83654
|
67609
38893
60642
39720
42216
86758
86844
|
52461
82585
29400
10377
93028
54267
60337
|
49210
83814
70761
52038
74841
29554
67412
|
| 3 |
27606
10064
|
40889
90921
|
17459
78753
|
44579
70777
|
| 2 |
61671
|
63083
|
91545
|
83251
|
| 1 |
06113
|
88148
|
45863
|
59315
|
| ĐB |
357291
|
529027
|
447193
|
160367
|
Xổ Số Miền Trung (XSMT)
| G | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 8 |
94
|
98
|
14
|
| 7 |
396
|
741
|
633
|
| 6 |
7049
4781
0092
|
4886
4822
1906
|
7768
5940
8467
|
| 5 |
8144
|
4300
|
7533
|
| 4 |
68201
99016
47364
91883
26912
65461
12457
|
33694
30266
14315
00178
25537
45836
19740
|
77406
27888
15274
31377
49042
53640
56766
|
| 3 |
68361
05853
|
51364
62600
|
07399
21354
|
| 2 |
65897
|
65332
|
18904
|
| 1 |
70815
|
68195
|
94708
|
| ĐB |
300295
|
127121
|
678273
|