Kết Quả Xổ Số Ngày 16/01/2016
thứ bảy, 16/01/2016
Xổ Số Miền Bắc (XSMB)
XSMB - Kỳ quay 16/01/2016
Quay lúc 18:15
| ĐB | 40987 | |||||||||||
| G1 | 04936 | |||||||||||
| G2 | 36575 | 46323 | ||||||||||
| G3 | 64978 | 91008 | 36706 | |||||||||
| 78279 | 79072 | 16978 | ||||||||||
| G4 | 5064 | 4728 | 2847 | 7335 | ||||||||
| G5 | 7436 | 2035 | 7740 | |||||||||
| 1357 | 9403 | 9980 | ||||||||||
| G6 | 710 | 079 | 846 | |||||||||
| G7 | 15 | 74 | 89 | 96 | ||||||||
Lô tô đáng chú ý ngày 16/01/2016
- 03 Liên tiếp 1 ngày Gan 8 ngày đã về
- 06 Liên tiếp 1 ngày
- 08 Liên tiếp 1 ngày Gan 8 ngày đã về
- 10 Liên tiếp 1 ngày
- 15 Liên tiếp 1 ngày Gan 5 ngày đã về
- 23 Liên tiếp 1 ngày
- 28 Liên tiếp 1 ngày
- 35 Liên tiếp 1 ngày Về 2 lần trong ngày
- 36 Liên tiếp 1 ngày Về 2 lần trong ngày
- 40 Liên tiếp 1 ngày
- 46 Liên tiếp 1 ngày
- 47 Liên tiếp 1 ngày
- 57 Liên tiếp 1 ngày Gan 16 ngày đã về
- 64 Liên tiếp 2 ngày
- 72 Liên tiếp 1 ngày
- 74 Liên tiếp 1 ngày Gan 6 ngày đã về
- 75 Liên tiếp 1 ngày
- 78 Liên tiếp 1 ngày Về 2 lần trong ngày Gan 6 ngày đã về
- 79 Liên tiếp 2 ngày Về 2 lần trong ngày
- 80 Liên tiếp 1 ngày Gan 5 ngày đã về
- 87 Liên tiếp 1 ngày
- 89 Liên tiếp 2 ngày
- 96 Liên tiếp 1 ngày Gan 7 ngày đã về
Xổ Số Miền Nam (XSMN)
| G | Bình Phước | TP. Hồ Chí Minh | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 8 |
41
|
48
|
74
|
63
|
| 7 |
397
|
014
|
918
|
639
|
| 6 |
3069
8520
5126
|
3704
3896
0479
|
2471
1239
1791
|
7785
0536
4055
|
| 5 |
3814
|
0717
|
5515
|
3319
|
| 4 |
77661
12736
63512
96522
20695
18499
00908
|
08617
25080
41111
71558
39814
18465
89558
|
48485
11408
05899
74507
50573
95993
78962
|
68613
06487
15177
51977
34007
23558
67772
|
| 3 |
35912
62819
|
04962
93389
|
42381
14872
|
71087
34002
|
| 2 |
45628
|
30051
|
54269
|
71065
|
| 1 |
83079
|
16139
|
70828
|
00063
|
| ĐB |
845950
|
836796
|
652579
|
705522
|
Xổ Số Miền Trung (XSMT)
| G | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 8 |
88
|
66
|
77
|
| 7 |
752
|
180
|
845
|
| 6 |
5246
6484
8763
|
1873
5240
4155
|
2973
0712
9217
|
| 5 |
2056
|
3380
|
7150
|
| 4 |
12320
89638
15862
85329
38380
37644
69869
|
55029
48337
46129
04948
81921
31923
62179
|
81491
15353
31015
66136
81929
97844
94701
|
| 3 |
85125
15620
|
26792
30548
|
17057
61720
|
| 2 |
12725
|
18445
|
27652
|
| 1 |
50340
|
02585
|
51800
|
| ĐB |
718820
|
354018
|
030402
|